跳到主要内容
学习越南语
LENGO · 越南语

语法课

阅读《肯定与否定回答:có、phải、rồi、chưa》中的语法讲解,再用学到的规则完成三道句子填空题。

课程由谁编写?

词汇和语法由专业语言老师编写。如果发现错误,长按该单词即可反馈。每一条反馈,我们的团队都会核实。

每节课先用例句讲解规则,再让你在句子中练习。

语法

肯定与否定回答:có、phải、rồi、chưa

越南语没有万能的'是'。简短回答会重复问句里的关键词。 - có … không? → Có(是)或 Không(不是),或者重复动词:Anh có thích phở không? Có / Thích. - …, phải không? 和 Có phải … không? → Phải(是)或 Không phải(不是)。 - (đã) … chưa?(……了吗?)→ Rồi(是的,已经)或 Chưa(还没)。 Vâng 和 Dạ 是礼貌的'是'字,适用于大多数问题,Dạ 也能让否定听起来更委婉:Dạ chưa、Dạ không。回应的词显示你理解了问题的类型:Phải 不能回答 có … không? 的问题,单独的 Có 也不能回答 chưa? 的问题。简短回答后通常会接一句完整的话:Chưa, tôi chưa ăn.(还没,我还没吃。)

动手练一练

Chị có xe máy không? , tôi có một chiếc.查看答案
Chị có xe máy không? Có, tôi có một chiếc.
Em có hiểu không? , em hiểu ạ.查看答案
Em có hiểu không? Có, em hiểu ạ.
Bạn có biết bơi không? , tôi bơi khá giỏi.查看答案
Bạn có biết bơi không? Có, tôi bơi khá giỏi.
了解更多 · English