Chuyển đến nội dung chính
Học Tiếng Trung
LENGO · Tiếng Trung

Bài học ngữ pháp

Đọc quy tắc trong bài “Lượng Từ Thường Ngày”, rồi áp dụng để điền vào chỗ trống trong ba câu.

Ai biên soạn các bài học?

Từ vựng và ngữ pháp do giáo viên ngoại ngữ chuyên nghiệp biên soạn. Nếu phát hiện lỗi, hãy chạm và giữ từ đó để báo lỗi. Đội ngũ của chúng tôi kiểm tra mọi báo cáo.

Mỗi bài giải thích quy tắc kèm ví dụ, rồi bạn luyện tập trong câu.

Ngữ pháp

Lượng Từ Thường Ngày

Trong tiếng Trung, một số hoặc 这/那 không thể đứng trực tiếp trước danh từ: cần một lượng từ ở giữa. 个 là lượng từ chung, dùng cho người, câu hỏi, quốc gia, trái cây và nhiều thứ khác: 一个问题 (một câu hỏi), 两个苹果 (hai quả táo). Tuy nhiên nhiều danh từ thường ngày có lượng từ riêng, và dùng 个 với chúng nghe không đúng: - 本 cho vật đóng thành tập: sách, từ điển, tạp chí, hộ chiếu - 张 cho vật phẳng: ảnh, bưu thiếp, bàn, giường, thẻ - 只 cho nhiều loài động vật: mèo, chim, thỏ, gấu trúc - 杯 cho một cốc hoặc ly đồ uống: 一杯咖啡 - 件 cho quần áo phần trên và áo khoác: 一件衬衫 - 把 cho vật có tay cầm: ô, chìa khóa, dao, kéo Mẫu câu là: số hoặc 这/那 + lượng từ + danh từ: 这本书 (quyển sách này), 三张照片 (ba tấm ảnh).

Tự làm thử

桌子上有三书。Xem đáp án
桌子上有三本书。
这照片是在北京拍的。Xem đáp án
这张照片是在北京拍的。
我家有一猫。Xem đáp án
我家有一只猫。
Tìm hiểu thêm · English