Chuyển đến nội dung chính
Học Tiếng Ý
LENGO · Tiếng Ý

Bài học ngữ pháp

Đọc quy tắc trong bài “Mi piace, mi piacciono”, rồi áp dụng để điền vào chỗ trống trong ba câu.

Ai biên soạn các bài học?

Từ vựng và ngữ pháp do giáo viên ngoại ngữ chuyên nghiệp biên soạn. Nếu phát hiện lỗi, hãy chạm và giữ từ đó để báo lỗi. Đội ngũ của chúng tôi kiểm tra mọi báo cáo.

Mỗi bài giải thích quy tắc kèm ví dụ, rồi bạn luyện tập trong câu.

Ngữ pháp

Mi piace, mi piacciono

Trong tiếng Ý, bạn không "thích" một thứ gì đó — thứ đó khiến bạn hài lòng. Thứ mà bạn thích là chủ ngữ, nên động từ chia theo nó. Người thích thứ đó là tân ngữ gián tiếp: mi, ti, gli, le, ci, vi, hoặc a + danh từ hay đại từ nhấn mạnh (a me, a te, a noi…). - Một thứ hoặc một động từ nguyên mẫu dùng piace: Mi piace la pizza (tôi thích pizza), Mi piace ballare (tôi thích khiêu vũ). Hai động từ nguyên mẫu vẫn dùng piace. - Nhiều thứ (số nhiều) dùng piacciono: Mi piacciono i gatti (tôi thích mèo). - A + người thay thế đại từ: A Marco piace il calcio, ai bambini piacciono i dolci, a te piace? - Non đứng trước đại từ, hoặc trực tiếp trước động từ khi không có đại từ: Non mi piace (tôi không thích nó), A Marco non piace. - Với người: tu mi piaci (tôi thích bạn), io ti piaccio (bạn thích tôi).

Tự làm thử

Mi (piacere) gli spaghetti.Xem đáp án
Mi piacciono gli spaghetti.
Ti (piacere) il gelato al limone?Xem đáp án
Ti piace il gelato al limone?
Ti (piacere) i cani?Xem đáp án
Ti piacciono i cani?
Tìm hiểu thêm · English