Skip to content
Vietnamese · Particles & Politeness

Polite Words: ạ, dạ, thưa, xin, mời

Politeness in Vietnamese lives in a few small words rather than in special verb forms.

  • ạ closes a sentence to someone older or senior: Cháu chào bà ạ. (Hello, grandma.)
  • Dạ or Vâng opens a polite reply, or answers when someone calls you: Dạ, con đây! (Yes, I'm here!)
  • Thưa goes before a title to address someone formally, followed by a comma: Thưa thầy, ... (Excuse me, sir, ...)
  • xin makes your words humble: xin lỗi (sorry), xin phép (ask permission), Cho tôi xin ... (May I have ...)
  • Mời at the start of a sentence invites or offers: Mời anh ngồi. (Please sit down.)

Leaving out ạ and dạ when talking to elders, teachers or customers sounds blunt, so use them often.

Examples

  • Cháu chào bà ạ.
  • Dạ, con nghe đây ạ.
  • Thưa cô, em xin phép vào lớp ạ.
  • Mời chị uống nước ạ.
  • Cho cháu xin một tờ giấy ạ.

Try it yourself

Cháu cảm ơn bà .Show answer
Cháu cảm ơn bà ạ.
Cháu chào ông .Show answer
Cháu chào ông ạ.
Nghe mẹ gọi, Lan đáp: , con đây!Show answer
Nghe mẹ gọi, Lan đáp: Dạ, con đây!
bác vào nhà uống nước ạ.Show answer
Mời bác vào nhà uống nước ạ.
Cho em một cốc nước ạ.Show answer
Cho em xin một cốc nước ạ.
thầy, em có câu hỏi ạ.Show answer
Thưa thầy, em có câu hỏi ạ.
Bố ơi, con về rồi .Show answer
Bố ơi, con về rồi ạ.
Bà hỏi cháu ăn chưa, cháu đáp: , cháu ăn rồi ạ.Show answer
Bà hỏi cháu ăn chưa, cháu đáp: Dạ, cháu ăn rồi ạ.
cả nhà ăn cơm ạ.Show answer
Mời cả nhà ăn cơm ạ.
Cháu cảm ơn bác nhiều ạ.Show answer
Cháu xin cảm ơn bác nhiều ạ.