Chuyển đến nội dung chính
Học Tiếng Nhật
LENGO · Tiếng Nhật

Bài học ngữ pháp

Đọc quy tắc trong bài “Mong muốn và lời mời: 〜たい, 〜ましょう, 〜ませんか”, rồi áp dụng để điền vào chỗ trống trong ba câu.

Ai biên soạn các bài học?

Từ vựng và ngữ pháp do giáo viên ngoại ngữ chuyên nghiệp biên soạn. Nếu phát hiện lỗi, hãy chạm và giữ từ đó để báo lỗi. Đội ngũ của chúng tôi kiểm tra mọi báo cáo.

Mỗi bài giải thích quy tắc kèm ví dụ, rồi bạn luyện tập trong câu.

Ngữ pháp

Mong muốn và lời mời: 〜たい, 〜ましょう, 〜ませんか

Cả bốn đuôi này đều gắn vào gốc dạng ます (食べ, 行き, 飲み, し, 来). - 〜たいです: "Tôi muốn…", cho mong muốn của bản thân: 日本へ行きたいです (Tôi muốn đi Nhật Bản). Tân ngữ có thể dùng が thay vì を: 水が飲みたいです. Trong văn nói bỏ です: 行きたい. - 〜ませんか: "Bạn không… à? / Bạn có muốn…?", lời mời lịch sự để người nghe tự quyết định: うちに来ませんか (Bạn có muốn đến nhà mình không?). - 〜ましょう: "Nào, hãy…", để chấp nhận lời mời hoặc thúc đẩy cả nhóm: さあ、始めましょう! (Nào, bắt đầu thôi!). - 〜ましょうか: "Để tôi… nhé?", để đề nghị giúp đỡ: 私が持ちましょうか (Để tôi mang nhé?). Cũng có thể làm câu đề nghị nhẹ nhàng hơn ("Chúng ta cùng… nhé?"). Manh mối: 私が đi cùng câu hỏi là lời đề nghị (ましょうか); mời người nghe (私と一緒に, うちに来る) là ませんか; lời rủ dứt khoát "Nào, hãy…!" là ましょう; が trước động từ nghĩa là たい.

Tự làm thử

冷たい水が飲み。Xem đáp án
冷たい水が飲みたいです。
もしよかったら、今度の土曜日、私と一緒に映画を見?Xem đáp án
もしよかったら、今度の土曜日、私と一緒に映画を見ませんか?
今度の日曜日、うちに遊びに来?Xem đáp án
今度の日曜日、うちに遊びに来ませんか?
Tìm hiểu thêm · English