Skip to content
Vietnamese · Similes & Proverbs

Similes: nhanh như chớp

Vietnamese speech is full of fixed similes built as adjective or verb + như + image: nhanh như chớp (as fast as lightning). The image is set by habit, so learn each pair as one unit.

  • Speed and strength: nhanh như chớp, chậm như rùa, khỏe như voi
  • Price and crowds: rẻ như bèo (dirt cheap, since water hyacinth is worthless), đông như kiến (packed like ants)
  • Character: hiền như Bụt (very kind), nhát như cáy (very timid), im như thóc (saying nothing at all)
  • Habits: học như vẹt (learning by rote), ăn như mèo (eating very little), tiêu tiền như nước (spending freely)
  • chắc như đinh đóng cột: absolutely certain

Như never changes. A few pairs have common variants, such as nhanh như gió, khỏe như trâu or rẻ như cho.

Examples

  • Cậu bé chạy nhanh như chớp.
  • Dạo này rau ngoài chợ rẻ như bèo.
  • Chợ hoa ngày Tết đông như kiến.
  • Bị mẹ hỏi, nó im như thóc.
  • Anh ấy hứa chắc như đinh đóng cột.

Try it yourself

Anh ấy chạy nhanh như .Show answer
Anh ấy chạy nhanh như chớp.
Sao hôm nay em đi chậm như thế?Show answer
Sao hôm nay em đi chậm như rùa thế?
Anh ấy khỏe như , một mình vác cả bao gạo.Show answer
Anh ấy khỏe như voi, một mình vác cả bao gạo.
Ở chợ này rau rẻ như .Show answer
Ở chợ này rau rẻ như bèo.
Giờ tan tầm, xe máy trên đường đông như .Show answer
Giờ tan tầm, xe máy trên đường đông như kiến.
Trong chiếc áo dài trắng, cô ấy đẹp như giáng trần.Show answer
Trong chiếc áo dài trắng, cô ấy đẹp như tiên giáng trần.
Bà nội tôi hiền như , chưa từng mắng ai.Show answer
Bà nội tôi hiền như Bụt, chưa từng mắng ai.
Anh cả đi xa về, cả nhà vui như .Show answer
Anh cả đi xa về, cả nhà vui như Tết.
Đi mưa về, người nó ướt như .Show answer
Đi mưa về, người nó ướt như chuột lột.
Chiếc váy cưới của cô dâu trắng như .Show answer
Chiếc váy cưới của cô dâu trắng như tuyết.