Chuyển đến nội dung chính
Học Tiếng Séc
LENGO · Tiếng Séc

Bài học ngữ pháp

Đọc quy tắc trong bài “Từ chỉ ngôn ngữ: čeština, česky, český”, rồi áp dụng để điền vào chỗ trống trong ba câu.

Ai biên soạn các bài học?

Từ vựng và ngữ pháp do giáo viên ngoại ngữ chuyên nghiệp biên soạn. Nếu phát hiện lỗi, hãy chạm và giữ từ đó để báo lỗi. Đội ngũ của chúng tôi kiểm tra mọi báo cáo.

Mỗi bài giải thích quy tắc kèm ví dụ, rồi bạn luyện tập trong câu.

Ngữ pháp

Từ chỉ ngôn ngữ: čeština, česky, český

Tiếng Séc dùng ba từ khác nhau để chỉ một ngôn ngữ, và mỗi từ có vai trò riêng: - čeština là danh từ, tên của ngôn ngữ. Nó biến cách như žena: Čeština je krásná. (Tiếng Séc rất đẹp.), v češtině (bằng tiếng Séc), do češtiny (sang tiếng Séc), Mám rád češtinu. (Tôi thích tiếng Séc.) - česky là trạng từ bằng tiếng Séc, dùng sau mluvit, psát và říct: Mluvíte česky? (Bạn có nói tiếng Séc không?) Không bao giờ nói mluvím češtinu. - český là tính từ và phải hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa: český film, česká kuchyně, české pivo, čeští studenti. Sau rozumět, umět và učit se, cả trạng từ lẫn danh từ đều đúng: rozumím německy / němčině, umím španělsky / španělštinu, učím se česky / češtinu / češtině. Các từ chỉ ngôn ngữ được viết bằng chữ thường.

Tự làm thử

(čeština) je krásný jazyk.Xem đáp án
Čeština je krásný jazyk.
Mám rád (český) pivo.Xem đáp án
Mám rád české pivo.
Mluvím jen trochu (čeština).Xem đáp án
Mluvím jen trochu česky.
Tìm hiểu thêm · English