Vietnamese · Basic Sentence Structures
Negative Sentence
To make a negative sentence in Vietnamese, you can simply add 'không' before a verb. 'Không' means no or not in Vietnamese.
If you want to say something with a to-be verb like isn't, aren't, or am not, you should say 'không phải là'.
Examples
- Tôi không thích mùa đông.
Lan không đi học.
Linh không mặc áo trắng.
Bố không đi làm.
Mẹ không đi chợ. - Bố tôi không phải là bác sĩ.
Đây không phải là quả táo.
Nam không phải là anh trai tôi.
Try it yourself
Mẹ tôi giáo viên.Show answer
Mẹ tôi không phải là giáo viên.
Bố tôi xe máy.Show answer
Bố tôi không đi xe máy.
Lan sinh viên.Show answer
Lan không phải là sinh viên.
Tôi học.Show answer
Tôi không đi học.
Cô Hoài xoài.Show answer
Cô Hoài không thích xoài.
Chú Năm cá.Show answer
Chú Năm không ăn cá.
Dì Bảy công an.Show answer
Dì Bảy không phải là công an.
Bà Sáu hàng.Show answer
Bà Sáu không bán hàng.
Tôi chơi.Show answer
Tôi không đi chơi.
Mẹ cơm.Show answer
Mẹ không nấu cơm.
App
Languages
Stories
Become a creator
Featuring program
Affiliate program
Beta program
one sec × LENGO
Contact & help
About LENGO
Team & jobs
Press kit
Privacy
Terms