Zum Inhalt springen
Vietnamesisch · Grundlegende Satzstrukturen

Jeder, nichts, niemals: ai cũng, không … gì

Fragewörter funktionieren auch als 'jeder-' und 'kein-'-Wörter.

  • Fragewort + cũng = jeder / jeglicher: ai cũng (jeder), gì cũng (irgendetwas), đâu cũng (überall), lúc nào cũng (immer), ngày nào cũng (jeden Tag). Das Fragewort steht vor cũng, oft vor dem Subjekt: Đi đâu tôi cũng mang điện thoại. (Wohin ich auch gehe, ich nehme mein Handy mit.)
  • không + Verb + ai / gì / đâu, oft mit cả am Ende = niemand, nichts, nirgends: Tôi không muốn ăn gì cả. (Ich will überhaupt nichts essen.)
  • Als Subjekt: Không ai oder Không có ai + Verb: Không ai biết. (Niemand weiß es.)
  • chưa bao giờ + Verb = noch nie (bisher); es kann noch passieren. không bao giờ bedeutet niemals überhaupt, als Gewohnheit oder für die Zukunft.

Beispiele

  • Ai cũng biết anh ấy.
  • Tôi ăn gì cũng được.
  • Chủ nhật tôi không đi đâu cả.
  • Không ai trả lời.
  • Tôi chưa bao giờ đi xe máy.

Jetzt bist du dran

Trong nhà tôi, cũng thích ăn phở.Lösung anzeigen
Trong nhà tôi, ai cũng thích ăn phở.
Anh ấy rất tốt bụng, cũng quý anh ấy.Lösung anzeigen
Anh ấy rất tốt bụng, ai cũng quý anh ấy.
Ở lớp này, cũng nói được tiếng Anh.Lösung anzeigen
Ở lớp này, ai cũng nói được tiếng Anh.
Bài này dễ lắm, cũng làm được.Lösung anzeigen
Bài này dễ lắm, ai cũng làm được.
Con tôi không kén ăn, cho cũng ăn.Lösung anzeigen
Con tôi không kén ăn, cho gì cũng ăn.
Cô ấy mặc cũng đẹp.Lösung anzeigen
Cô ấy mặc gì cũng đẹp.
Anh ấy nói tôi cũng tin.Lösung anzeigen
Anh ấy nói gì tôi cũng tin.
Đi tôi cũng mang theo điện thoại.Lösung anzeigen
Đi đâu tôi cũng mang theo điện thoại.
Ở Hà Nội, đi cũng thấy quán phở.Lösung anzeigen
Ở Hà Nội, đi đâu cũng thấy quán phở.
Mùa hè, ở cũng đông khách du lịch.Lösung anzeigen
Mùa hè, ở đâu cũng đông khách du lịch.