Zum Inhalt springen
Vietnamesisch · Adjektive

Vergleich: hơn, nhất, bằng, kém

Vietnamesische Adjektive ändern nie ihre Form. Man vergleicht mit einem kurzen Wort nach dem Adjektiv.

  • hơn (mehr … als): Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn. (Hanoi ist kälter als Saigon.) Ein Unterschied kommt ans Ende: cao hơn tôi năm phân (5 cm größer als ich).
  • nhất (am meisten): Đây là quán ngon nhất. (Das ist der beste Ort.)
  • bằng (so … wie), mit nhau für 'gleich': cao bằng nhau. Auch như funktioniert hier.
  • không + Adjektiv + bằng: nicht so … wie. Xe máy không nhanh bằng ô tô.
  • kém (weniger, jünger um): Tôi kém anh ấy ba tuổi. Wird auch für Uhrzeiten verwendet: chín giờ kém mười lăm (Viertel vor neun).
  • như nhau: gleichermaßen, dasselbe.
  • càng ngày càng + Adjektiv: immer mehr. càng … càng: je … desto.

Beispiele

  • Hôm nay trời nóng hơn hôm qua.
  • Đây là quyển sách hay nhất của tôi.
  • Hai cái túi này nặng bằng nhau.
  • Nhà tôi không xa bằng nhà anh.
  • Trời càng ngày càng nóng.

Jetzt bist du dran

Mùa đông, Hà Nội lạnh Sài Gòn nhiều.Lösung anzeigen
Mùa đông, Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn nhiều.
Anh trai tôi cao tôi năm phân.Lösung anzeigen
Anh trai tôi cao hơn tôi năm phân.
Đi tàu hỏa rẻ đi máy bay nhiều.Lösung anzeigen
Đi tàu hỏa rẻ hơn đi máy bay nhiều.
Chiếc áo này đắt chiếc kia năm mươi nghìn.Lösung anzeigen
Chiếc áo này đắt hơn chiếc kia năm mươi nghìn.
Hôm nay tôi dậy sớm mọi ngày một tiếng.Lösung anzeigen
Hôm nay tôi dậy sớm hơn mọi ngày một tiếng.
Tôi em gái tôi hai tuổi.Lösung anzeigen
Tôi hơn em gái tôi hai tuổi.
Bây giờ tôi nói tiếng Việt giỏi trước nhiều.Lösung anzeigen
Bây giờ tôi nói tiếng Việt giỏi hơn trước nhiều.
Đây là quán phở ngon phố này.Lösung anzeigen
Đây là quán phở ngon nhất phố này.
Mùa hè là mùa nóng trong năm.Lösung anzeigen
Mùa hè là mùa nóng nhất trong năm.
Ai là người cao lớp mình?Lösung anzeigen
Ai là người cao nhất lớp mình?