Zum Inhalt springen
Vietnamesisch · Grundlegende Satzstrukturen

Ja- und Nein-Antworten: có, phải, rồi, chưa

Vietnamesisch hat kein universelles Wort für 'ja'. Die kurze Antwort wiederholt das Schlüsselwort der Frage.

  • có … không? → Có (ja) oder Không (nein), oder das Verb wird wiederholt: Anh có thích phở không? Có / Thích.
  • …, phải không? und Có phải … không? → Phải (ja) oder Không phải (nein).
  • (đã) … chưa? (… schon?) → Rồi (ja, schon) oder Chưa (noch nicht).

Vâng und Dạ sind höfliche Ja-Wörter, die zu den meisten Fragen passen, und Dạ mildert auch ein Nein ab: Dạ chưa, Dạ không. Das Echo-Wort zeigt, dass die Frage verstanden wurde: Phải beantwortet keine có … không?-Frage, und Có allein beantwortet keine chưa?-Frage. Nach der kurzen Antwort folgt meist ein vollständiger Satz: Chưa, tôi chưa ăn. (Noch nicht, ich habe noch nicht gegessen.)

Beispiele

  • Anh có đói không? Có, tôi đói lắm.
  • Chị là giáo viên, phải không? Phải, tôi dạy tiếng Anh.
  • Đây là xe của anh, phải không? Không phải, xe tôi màu đen.
  • Em đã ăn tối chưa? Rồi, em ăn rồi.
  • Anh đã đi Sa Pa chưa? Chưa, tôi chưa đi.

Jetzt bist du dran

Anh có thích phở không? , tôi rất thích.Lösung anzeigen
Anh có thích phở không? Có, tôi rất thích.
Chị có xe máy không? , tôi có một chiếc.Lösung anzeigen
Chị có xe máy không? Có, tôi có một chiếc.
Em có hiểu không? , em hiểu ạ.Lösung anzeigen
Em có hiểu không? Có, em hiểu ạ.
Bạn có biết bơi không? , tôi bơi khá giỏi.Lösung anzeigen
Bạn có biết bơi không? Có, tôi bơi khá giỏi.
Anh có muốn uống cà phê không? , cho tôi một cốc.Lösung anzeigen
Anh có muốn uống cà phê không? Có, cho tôi một cốc.
Ở đây có wifi không? , mật khẩu ở trên tường.Lösung anzeigen
Ở đây có wifi không? Có, mật khẩu ở trên tường.
Cuối tuần này anh có rảnh không? , tôi rảnh cả ngày.Lösung anzeigen
Cuối tuần này anh có rảnh không? Có, tôi rảnh cả ngày.
Anh là sinh viên, phải không? , tôi học năm thứ hai.Lösung anzeigen
Anh là sinh viên, phải không? Phải, tôi học năm thứ hai.
Chị là người Việt, phải không? , tôi là người Việt.Lösung anzeigen
Chị là người Việt, phải không? Phải, tôi là người Việt.
Hôm nay là thứ Sáu, phải không? , mai là thứ Bảy.Lösung anzeigen
Hôm nay là thứ Sáu, phải không? Phải, mai là thứ Bảy.