Vietnamesisch · Adjektive
Arten von Adjektiven
-Farben (màu sắc)
-Größen (kích thước)
-Formen (hình dạng)
-Qualitäten (phẩm chất)
-Geschmäcker (mùi vị)
-Mengen (số lượng)
Beispiele
- màu sắc:
màu đen
màu xanh
màu nâu
màu xám
màu xanh
màu da cam
màu tím
màu đỏ
màu trắng
màu vàng - kích thước:
to
nhỏ
sâu
dài
cao
ngắn
thấp
dày
mỏng
rộng
hẹp
xa
gần - hình dạng:
tròn
thẳng
vuông
tam giác - mùi vị:
đắng
tươi
mặn
chua
cay
ngọt - phẩm chất:
xấu
đẹp
sạch
bẩn
tối
sáng
khó
dễ
sạch
bẩn
khô
ướt
đắt
rẻ
nhanh
chậm
nặng
nhẹ
mới
xưa, cũ,
trẻ
già
ồn ào
yên tĩnh
đúng
sai
nhanh
chậm
khỏe
yếu
ngon
dở - số lượng
ít
nhiều
Jetzt bist du dran
Mặt trời .Lösung anzeigen
Mặt trời màu đỏ.
Cây .Lösung anzeigen
Cây màu xanh.
Linh hơn Lan.Lösung anzeigen
Linh cao hơn Lan.
Lan hơn Linh.Lösung anzeigen
Lan thấp hơn Linh.
Đường từ trường về nhà rất .Lösung anzeigen
Đường từ trường về nhà rất gần.
Bánh ăn rất .Lösung anzeigen
Bánh ăn rất ngon.
Tôi không ăn nổi bát phở vì nó quá .Lösung anzeigen
Tôi không ăn nổi bát phở vì nó quá mặn.
Các thầy cô giáo mới về trường rất .Lösung anzeigen
Các thầy cô giáo mới về trường rất trẻ.
Hôm nay bạn có không?Lösung anzeigen
Hôm nay bạn có khỏe không?
Chiếc cặp sách của tôi .Lösung anzeigen
Chiếc cặp sách của tôi màu đen.
App
Sprachen
Magazin
Creator werden
Featuring-Programm
Partnerprogramm
Beta-Programm
one sec × LENGO
Kontakt & Hilfe
Über LENGO
Team & Jobs
Pressematerial
Datenschutz
Nutzungsbedingungen